
Tobias Kainz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo TSV Hartberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
773Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 688 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 79% | 46% | 1 | 0 | 6,59 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/244 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/32 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/40 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 1-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 1/1 | — | 7,57 |
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 4-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | H 3-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 3/8 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/25 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/37 | 0 | 1/5 | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/26 | 3 | 4/8 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/9 | — | 6,36 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/22 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |