Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Gruber

21Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Tobias Gruber là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
805Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—976911000082%40%005,23
Austrian Cup2026-2027—2111400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 5,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Gruber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 2-18010000—0——7,30
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-12600000—0——6,30
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-19000000—0——6,90
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-09000000—0———
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-08100000—0———
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-09000000—0——7,30
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2790000034/4102/5—6,43
08/08/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgB 1-46500000—0——5,70
01/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 4-09000000—0——7,10
19/05/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20231850 nghìn €
10/12/20231850 nghìn €
10/03/202419100 nghìn €
20/05/202419100 nghìn €
09/10/202419250 nghìn €
09/12/202419250 nghìn €
05/06/202520450 nghìn €
21/12/202520300 nghìn €
25/05/202621250 nghìn €
27/09/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wolfsberger ACFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
12/03/2025SKU Ertl Glas AmstettenWolfsberger ACCho mượn—
09/07/2024Wolfsberger ACSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2023AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2020AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Kleinarl YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com