
Tobias Gruber là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 736 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 1 | 0 | 5,37 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 2/5 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |