
Tobias Bech Kristensen
Tiền đạoDEN
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Tobias Bech Kristensen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/30 | 3 | 6/11 | — | 6,39 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 61 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 13/16 | 2 | 4/6 | — | 7,29 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 55 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/09/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/10/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh31
- Thể lực54