Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tobias Anker

IK Sirius FKHậu vệDEN
25Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Tobias Anker là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.880Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
940Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—21211.88020112489%66%306,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.880 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1013/1136 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/94 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
20
Phá bóng
122
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/130 (66%)
Không chiến thắng / thua
53 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 29
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tobias Anker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2900010055/6403/6—6,46
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0900011040/4802/3—7,31
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1900000037/4312/5—7,41
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0900000041/4401/4—6,78
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0900010034/3915/7—7,16
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900020062/6400/4V6,37
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-3900000054/6113/4—6,34
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4900000030/3415/8V5,77
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2900000058/6204/5—6,60
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0901011078/8804/5—8,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202019200 nghìn €
03/06/202120250 nghìn €
27/12/202120200 nghìn €
19/06/202221150 nghìn €
12/09/202221200 nghìn €
21/12/202221300 nghìn €
25/06/202322350 nghìn €
20/12/202322400 nghìn €
09/06/202423350 nghìn €
08/12/202423350 nghìn €
17/06/202524350 nghìn €
15/09/202524400 nghìn €
18/11/202524400 nghìn €
28/06/202625550 nghìn €
17/09/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025Aarhus AGFIK Sirius FKHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
28/07/2023VendsysselAarhus AGFHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2022MidtjyllandVendsysselChuyển nhượng—
29/06/2022FredericiaMidtjyllandCho mượn—
18/08/2020Midtjylland U19FredericiaChuyển nhượng—
31/12/2017Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com