
Tjaronn Chery là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
13/29Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 596 | 4 | 3 | 2 | 22 | 10 | 82% | 36% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 90% | 33% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/258 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/36 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/76 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 28/33 | 2 | 2/7 | — | 7,94 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 32/41 | 0 | 0/6 | — | 7,56 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/43 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 29/33 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/6 | — | 5,47 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 28/35 | 0 | 4/6 | — | 7,57 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 0/1 | — | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/01/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/06/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/10/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/01/2012 | 23 | 900 nghìn € |
| 24/07/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/01/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/08/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 15/02/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 28 | 4,5 triệu € |
| 04/03/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/11/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,4 triệu € |
| 06/07/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 32 | 800 nghìn € |
| 28/05/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 34 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 37 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực49