
Tjaronn Chery là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 596 | 4 | 3 | 2 | 22 | 10 | 82% | 36% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 269 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 86% | 37% | 0 | 0 | 7,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/258 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/36 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/38 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/115 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/39 | 1 | 2/4 | — | 7,60 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 28/33 | 2 | 2/7 | — | 7,94 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 4 | 32/41 | 0 | 0/6 | — | 7,56 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Juventus | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 41/43 | 0 | 2/5 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 29/33 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/38 | 0 | 1/6 | — | 5,47 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 28/35 | 0 | 4/6 | — | 7,57 |