
Tizian Valentino Scharmer
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Tizian Valentino Scharmer là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Ujpest FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 58% | 0 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/4 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/2 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 25/05/2021 | 17 | 10 nghìn € |
| 06/02/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/05/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 23/08/2022 | 18 | — |
| 27/07/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 04/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SK Sturm Graz II | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | SV Ried II | SK Sturm Graz II | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | FC Wacker Innsbruck | SV Ried II | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | AKA Tirol U19 | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Wacker Innsbruck | AKA Tirol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Hoffenheim U17 | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Tirol U16 | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực20