
timothy muzie là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
670Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 61% | 2 | 0 | 6,86 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/386 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/39 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/68 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/38 | 2 | 9/18 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71/80 | 1 | 8/8 | — | 7,84 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 4 | 6/13 | V | 6,42 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 72/81 | 0 | 5/8 | — | 6,97 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/90 | 3 | 5/10 | — | 7,51 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 9/11 | V | 6,15 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Austria Vienna | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 6/11 | — | 6,46 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 4/10 | — | 6,14 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Maccabi Haifa | Beitar Jerusalem | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Maccabi Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 08/09/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Kfar Saba | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 03/02/2021 | Maccabi Haifa | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh46
- Thể lực41