
Timothy Eyoma là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 694 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 59% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/448 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/72 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 2/5 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 2/2 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/64 | 1 | 3/4 | — | 5,57 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/58 | 1 | 7/11 | V | 6,36 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 2 | 3/5 | — | 7,57 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/63 | 1 | 5/7 | — | 6,94 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 4/7 | — | 7,05 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/42 | 1 | 5/10 | — | 6,11 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Northampton Town | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Free player | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lincoln City | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2021 | Tottenham Hotspur U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Lincoln City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Lincoln City | Tottenham Hotspur U23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Tottenham Hotspur U23 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tottenham Hotspur Youth | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh68
- Thể lực56