
Timos Tselepidis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.
Tiểu sử Timos Tselepidis
Timos Tselepidis là hậu vệ thi đấu cho AEL Larisa, mang quốc tịch Greece, sinh ngày 02/02/1996 và hiện 30 tuổi. Chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 6 trận ra sân với 476 phút thi đấu và điểm trung bình 1,91, trong đó 3 trận tại Hạng 2 Hy Lạp và 3 trận tại Greek Cup. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2023), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/08/2026, từ Kalamata F.C sang AEL Larisa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 63% | 1 | 0 | 3,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 3,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/62 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ Kalamata F.C | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/30 | 1 | 5/7 | — | 6,26 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Olympiacos Piraeus | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 2/4 | V | 5,20 |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Kallithea | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Greek Cup | @ Trikala | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/04/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/03/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Kalamata F.C | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Levadiakos | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Apollon Smirnis | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2022 | Kalamata F.C | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Panahaiki-2005 | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | PAOK Saloniki | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Panserraikos | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | PAOK Saloniki | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |