
Tim Hartzell là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
2.053Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 21 | 2.053 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 87% | 57% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.053 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1073/1220 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/125 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 122
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/126 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 3/5 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 5/5 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 0 | 3/7 | — | 6,66 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/87 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 3/7 | — | 7,08 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 1 | 5/5 | — | 6,17 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/5 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/07/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 17/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Vasteras SK FK | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Vendsyssel | Vasteras SK FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Dalkurd FF | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | Sandvikens IF | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | A.F.C Eskilstuna | Sandvikens IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Djurgardens (w) U19 | A.F.C Eskilstuna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Djursholm U17 | Djurgardens (w) U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Djursholm Jugend | Djursholm U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực48