
Tim Hall là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Ujpest FC.
Tiểu sử Tim Hall
Tim Hall là hậu vệ thi đấu cho Ujpest FC, mang quốc tịch Luxembourg, sinh ngày 15/04/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 350 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 30/06/2025, từ Free player đến UNA Strassen. Trước đó, ngày 26/09/2024 cầu thủ trở lại dạng Free player từ Hanoi FC, còn ngày 06/03/2024 đã chuyển từ Ujpest FC đến Hanoi FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/07/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/04/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/09/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Free player | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2024 | Hanoi FC | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2024 | Ujpest FC | Hanoi FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2023 | Free player | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ethnikos Achnas FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2021 | Free player | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Wisla Krakow | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2021 | Gil Vicente | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | Karpaty Lviv (-2021) | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | Progres Niedercorn | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lierse SK (-2018) | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Elversberg | Lierse SK (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SV Elversberg II | SV Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Saarbrucken U19 | SV Elversberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Saarbrucken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | F91 Düdelingen Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |