Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Erlandsson

Odd GrenlandThủ mônSWE
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tim Erlandsson là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Odd Grenland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—77630000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Erlandsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0dự bị000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1dự bị000—0———
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-1dự bị000—0———
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-1dự bị000—0———
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 1-2dự bị000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 2-2dự bị000—0———
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-1dự bị000—0———
22/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị000—0———
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsH 1-1dự bị000—0———
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201720250 nghìn €
16/11/201720125 nghìn €
04/08/202023100 nghìn €
09/12/202023100 nghìn €
04/07/20212450 nghìn €
28/12/20212550 nghìn €
03/10/202225—
12/06/202427300 nghìn €
25/09/202427400 nghìn €
19/12/202427400 nghìn €
17/06/202528450 nghìn €
18/11/202528450 nghìn €
28/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026ElfsborgOdd GrenlandChuyển nhượng—
15/02/2026HalmstadsElfsborgChuyển nhượng—
07/01/2024FalkenbergHalmstadsChuyển nhượng—
31/12/2019Free PlayerFalkenbergChuyển nhượng—
24/06/2019IK Frej TabyFree PlayerTrở lại—
22/01/2019Nottingham Forest U21IK Frej TabyChuyển nhượng Free—
15/04/2018Salford CityNottingham Forest U21Cho mượn—
15/03/2018Nottingham Forest U21Salford CityChuyển nhượng—
29/11/2017A.F.C EskilstunaNottingham Forest U21Cho mượn—
19/01/2017Nottingham Forest U21A.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
23/12/2016BarrowNottingham Forest U21Cho mượn—
24/11/2016Nottingham Forest U21BarrowChuyển nhượng—
30/06/2015Halmstads BK U19Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
29/06/2015Nottingham Forest U18Halmstads BK U19Cho mượn—
02/09/2014Halmstads BK U19Nottingham Forest U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực60
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 474
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com