Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Til Mavretic

TransinvestTiền vệSLO
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Til Mavretic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Transinvest.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—4436011000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Til Mavretic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Differdange 03B 0-112000000—0—V—
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Differdange 03T 3-24400000—0——5,60
29/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiB 1-26600000—0——6,30
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 1-06800000—0—V6,30
16/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 0-19000000—0—V6,42
08/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Rigas Futbola SkolaB 0-19000000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161850 nghìn €
15/12/20161975 nghìn €
22/06/201719125 nghìn €
19/12/201720125 nghìn €
20/06/201820125 nghìn €
14/12/201821100 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
14/12/201922100 nghìn €
29/07/202022100 nghìn €
05/01/20212350 nghìn €
07/06/20212350 nghìn €
14/12/202124125 nghìn €
26/06/202224150 nghìn €
25/10/202224175 nghìn €
04/04/202325200 nghìn €
09/07/202325250 nghìn €
28/11/202326250 nghìn €
14/05/202426275 nghìn €
10/11/202426275 nghìn €
28/04/202527250 nghìn €
28/08/202527275 nghìn €
13/11/202527275 nghìn €
12/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026Dinamo SamarqandTransinvestChuyển nhượng—
18/01/2026Levadia TallinnDinamo SamarqandChuyển nhượng—
28/07/2022Tabor SezanaLevadia TallinnChuyển nhượng—
03/08/2021NK DomžaleTabor SezanaChuyển nhượng—
29/06/2021ND GoricaNK DomžaleCho mượn—
31/01/2021NK DomžaleND GoricaChuyển nhượng—
12/02/2020MichalovceNK DomžaleChuyển nhượng—
17/04/2019Free playerMichalovceChuyển nhượng—
30/01/2019AC MonopoliFree playerTrở lại—
31/07/2016NK Interblock LjubljanaAC MonopoliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com