
Til Mavretic là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Transinvest.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Differdange 03 | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Differdange 03 | T 3-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/07/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/05/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 10/11/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/04/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/08/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 13/11/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Dinamo Samarqand | Transinvest | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2026 | Levadia Tallinn | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Tabor Sezana | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | NK Domžale | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ND Gorica | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | NK Domžale | ND Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2020 | Michalovce | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 17/04/2019 | Free player | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | AC Monopoli | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2016 | NK Interblock Ljubljana | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |