
Tiago Palacios
25Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Tiago Palacios là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.818Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
20/59Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 11 | 1.124 | 4 | 0 | 2 | 33 | 11 | 82% | 39% | 4 | 0 | 6,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 606 | 3 | 0 | 0 | 21 | 7 | 81% | 30% | 3 | 0 | 7,05 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 88 | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 71% | 23% | 0 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.124 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/33
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 21/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/490 (82%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/46 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/163 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 82
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/190 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/98 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 58
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/5 | — | 6,04 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 19/24 | 3 | 4/10 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/26 | 2 | 5/12 | — | 6,06 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Univ Catolica | T 3-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 1 | 1/6 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/26 | 0 | 1/8 | V | 8,20 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | vs Univ Catolica | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 19/19 | 2 | 5/16 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/24 | 1 | 2/4 | V | 6,25 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 4/16 | — | 6,15 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 3-0 | 70 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 29/34 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 2/11 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2024 | Montevideo City Torque | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2021 | CA Platense | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 22/02/2021 | Montevideo City Torque | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | CA Platense | Montevideo City Torque | Hết hạn mượn 0.611873M € | 611 nghìn € |
| 31/12/2019 | Club Atlético Platense U20 | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Club River Plate U20 | Club Atlético Platense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật69
- Tư duy62
- Sức mạnh29
- Thể lực42