Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Kaminski

Omonia Nicosia FCThủ mônBEL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Thomas Kaminski là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—66540000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Cyprus Super Cup——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Kaminski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0dự bị000—0———
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-39050020/280——6,74
25/04/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityT 2-19032516/3401/1V6,99
23/04/2026Hạng Nhất Anhvs Ipswich TownB 1-2903007/290——5,76
18/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield WednesdayH 1-1dự bị000—0———
03/04/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityB 1-2dự bị000—0———
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/2012191,2 triệu €
08/01/2013201,0 triệu €
24/06/2013201,0 triệu €
09/02/2014211,5 triệu €
27/06/2014211,5 triệu €
10/04/2015221,5 triệu €
01/09/2015221,2 triệu €
20/01/2016231,0 triệu €
14/07/201623700 nghìn €
20/01/201724900 nghìn €
05/06/201724900 nghìn €
08/01/2018251,0 triệu €
02/06/2018251,5 triệu €
26/12/2018261,5 triệu €
03/03/2019262,5 triệu €
09/06/2019263,0 triệu €
12/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
14/10/2020273,0 triệu €
09/03/2021283,0 triệu €
29/06/2021283,0 triệu €
23/11/2021292,5 triệu €
12/05/2022292,5 triệu €
26/10/2022303,0 triệu €
23/03/2023302,5 triệu €
31/05/2023302,2 triệu €
08/10/2023302,8 triệu €
18/12/2023312,8 triệu €
26/05/2024313,0 triệu €
23/09/2024312,5 triệu €
29/12/2024322,5 triệu €
26/05/2025321,8 triệu €
05/10/2025321,5 triệu €
02/12/2025331,3 triệu €
27/05/2026331,0 triệu €
24/09/202633900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Charlton AthleticOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2025Luton TownCharlton AthleticHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
02/08/2023Blackburn RoversLuton TownHết hạn mượn 2.9M €2,9 triệu €
25/08/2020KAA GentBlackburn RoversHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/01/2019KV KortrijkKAA GentHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2016AnderlechtKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2016FC CopenhagenAnderlechtCho mượn—
02/08/2015AnderlechtFC CopenhagenChuyển nhượng—
29/06/2015Anorthosis Famagusta FCAnderlechtCho mượn—
30/08/2014AnderlechtAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
30/06/2012Oud-Heverlee LeuvenAnderlechtChuyển nhượng—
31/07/2011Beerschot AC (-2013)Oud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2008KAA Gent U19Beerschot AC (-2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com