
Thomas Isherwood là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Tiểu sử Thomas Isherwood
Thomas Isherwood là hậu vệ của Elfsborg, mang quốc tịch Sweden và hiện 28 tuổi. Cao 195 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận ra sân với 2062 phút, điểm trung bình 6,94 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/01/2026, từ AIK về Elfsborg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.152Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.152 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 85% | 63% | 2 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.152 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1277/1500 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/214 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 116
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/142 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 60/69 | 1 | 3/6 | V | 6,71 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 88/100 | 0 | 4/5 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 5 | 9/11 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/96 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 4/7 | — | 7,45 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/65 | 2 | 8/12 | — | 7,34 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 2/3 | — | 7,58 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 1 | 1/1 | — | 7,48 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/11/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 26/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | AIK | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | SV Darmstadt 98 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2021 | Ostersunds FK | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Bradford City | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen II | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2015 | Brommapojkarna U19 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | IF Brommapojkarna Jugend | Brommapojkarna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | AFC Eskilstuna Youth | IF Brommapojkarna Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực54