Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Didillon

Willem IIThủ mônFRA
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Thomas Didillon là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Willem II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
3Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—116831151%—005,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,58

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/31 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/24 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Didillon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesB 1-46831116/310——5,58
23/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamT 2-112050227/5300/1—6,72
20/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamB 1-29030028/3800/1—5,94
17/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-09010120/340——6,72
14/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCT 1-09010414/400——6,16
09/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-19040110/2801/1—6,81
05/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkT 1-09000017/200——6,55
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 2-19010015/320——5,84
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-09031131/390——7,09
12/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-19030225/480——6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 950 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131750 nghìn €
12/01/20141850 nghìn €
19/10/201418250 nghìn €
15/05/201519350 nghìn €
05/09/201519800 nghìn €
03/02/2016201,0 triệu €
12/07/2016201,5 triệu €
31/10/2016202,0 triệu €
15/01/2017213,5 triệu €
31/05/2017213,5 triệu €
23/01/2018222,5 triệu €
03/06/2018222,5 triệu €
10/09/2018223,0 triệu €
26/12/2018234,0 triệu €
03/03/2019235,0 triệu €
09/06/2019235,0 triệu €
12/09/2019234,0 triệu €
12/12/2019243,5 triệu €
07/04/2020242,8 triệu €
05/08/2020242,2 triệu €
15/10/2020242,2 triệu €
03/01/2021251,7 triệu €
06/06/2021251,5 triệu €
05/01/2022261,3 triệu €
11/04/2022261,3 triệu €
01/11/2022261,2 triệu €
26/06/2023271,0 triệu €
22/10/202327700 nghìn €
18/12/202328600 nghìn €
03/06/202428500 nghìn €
13/10/202428750 nghìn €
16/12/202429950 nghìn €
27/05/202529900 nghìn €
15/12/202530800 nghìn €
17/03/202630700 nghìn €
20/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Cercle BruggeWillem IIChuyển nhượng—
29/06/2023AS MonacoCercle BruggeCho mượn—
19/07/2022Cercle BruggeAS MonacoChuyển nhượng—
10/08/2020AnderlechtCercle BruggeHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2020Racing GenkAnderlechtCho mượn 0.325M €325 nghìn €
26/01/2020AnderlechtRacing GenkChuyển nhượng 0.55M €550 nghìn €
30/06/2018MetzAnderlechtHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2015RFC SeraingMetzCho mượn—
30/06/2014MetzRFC SeraingChuyển nhượng—
30/06/2013Metz BMetzChuyển nhượng—
30/06/2012Metz U19Metz BChuyển nhượng—
30/06/2010MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com