
Thomas Didillon là thủ môn 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Willem II.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/10/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/05/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/09/2018 | 22 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2020 | 24 | 2,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 1,7 triệu € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 11/04/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 950 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.