Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thilo Topken

27Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thilo Topken là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
750Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—10975050000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 750 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thilo Topken · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-118001002/504/8—6,50
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 0-06200000—0———
03/05/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusT 2-1901032020/2817/16—7,97
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-330002203/701/7—6,25
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-119010018/902/4—6,65
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 4-127102214/415/10—7,58
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückT 1-0630000112/17110/20—6,38
04/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-112001004/513/5—6,39
22/03/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 2-123101102/514/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20192050 nghìn €
19/02/20202075 nghìn €
15/09/20202175 nghìn €
10/06/20212275 nghìn €
09/09/20212275 nghìn €
27/12/20212275 nghìn €
22/06/20222350 nghìn €
18/12/20222375 nghìn €
28/06/202324100 nghìn €
07/01/202424100 nghìn €
17/06/202425150 nghìn €
29/12/202425150 nghìn €
22/06/202526150 nghìn €
09/10/202526200 nghìn €
22/12/202526200 nghìn €
28/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026MSV DuisburgBorussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
20/01/2025Alemannia AachenMSV DuisburgChuyển nhượng—
24/01/2024SV RodinghausenAlemannia AachenChuyển nhượng—
30/06/2023TuS KoblenzSV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2022Hannover 96 AmTuS KoblenzChuyển nhượng—
14/07/2020SSV JeddelohHannover 96 AmChuyển nhượng—
10/07/2019Eintracht Braunschweig IISSV JeddelohChuyển nhượng—
30/06/2018Eintracht Braunschweig U19Eintracht Braunschweig IIChuyển nhượng—
30/06/2017Werder Bremen U19Eintracht Braunschweig U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com