
Thiago Santana là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
636Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 636 | 3 | 0 | 0 | 34 | 12 | 71% | 35% | 2 | 0 | 6,70 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/34
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/10
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/110 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/109 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 37
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/14 | 0 | 3/11 | V | 5,60 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/10 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 80 | 1 | 0 | 7 | 4 | 0 | 20/23 | 4 | 6/15 | V | 7,78 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/10 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 8/12 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 6/17 | — | 5,97 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 2/9 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 09/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-1 | 73 | 2 | 0 | 9 | 3 | 0 | 11/11 | 0 | 5/15 | — | 8,58 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 1/10 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/02/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/01/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/08/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2022 | 28 | 1,7 triệu € |
| 27/06/2022 | 29 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Urawa Red Diamonds | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Shimizu S-Pulse | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Santa Clara | Shimizu S-Pulse | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | Santa Clara | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Vitoria Setubal | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2016 | Nautico (PE) | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Figueirense | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 11/05/2015 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2015 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 14/01/2015 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | SER Caxias RS | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 10/02/2014 | São Carlos Futebol Clube (SP) | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2014 | Internacional SC U20 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Cho mượn | — |
| 12/09/2011 | São Carlos Futebol Clube (SP) | Internacional SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật40
- Tư duy50
- Sức mạnh27
- Thể lực46