
Theodoros Tsirigotis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.
Tiểu sử Theodoros Tsirigotis
Theodoros Tsirigotis là tiền đạo người Greece, hiện khoác áo câu lạc bộ Kallithea ở tuổi 26. Cầu thủ cao 183 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 180 phút tại Hạng 2 Hy Lạp. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 13/09/2026, từ Gornik Zabrze đến Kallithea.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 1-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 4/20 | 0 | 5/11 | V | 6,46 |
| 08/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/8 | — | 7,73 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 7,99 |
| 24/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/7 | — | 5,93 |
| 18/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,48 |
| 10/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 8,56 |
| 04/04/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 6/15 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Gornik Zabrze | Kallithea | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2026 | TPS Turku | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 23/03/2026 | Gornik Zabrze | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2026 | Polonia Bytom | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Gornik Zabrze | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Iraklis | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Levadiakos | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AEL Larisa | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Levadiakos | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Panathinaikos B | Levadiakos | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Levadiakos | Panathinaikos B | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | AO Episkopis Rethymno | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Diagoras Vrachneikon | AO Episkopis Rethymno | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | Olympiakos Piraeus U19 | Diagoras Vrachneikon | Chuyển nhượng | — |