
Theocharis Iliadis
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Theocharis Iliadis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 118 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 60% | 1 | 0 | 4,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 4,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Greek Cup | @ AEK Athens | B 1-8 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | vs Atromitos Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 2/4 | V | 5,98 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/26 | 0 | 1/2 | — | 7,05 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 4/7 | V | 6,79 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 1 | 5/6 | — | 7,03 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 1 | 4/4 | — | 6,91 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 1/4 | — | 5,71 |