Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Théo Ndicka Matam

US OrléansTiền vệFRA
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Théo Ndicka Matam là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—554500007178%50%105,12

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/228 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
7/24 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Théo Ndicka Matam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Quevilly Rouen MétropoleB 2-3900031035/4502/3—5,90
02/10/2026National Pháp@ BastiaH 1-1900010249/5327/8—7,11
27/09/2026National Phápvs Cannes ASH 0-0900010139/5324/11V—
19/09/2026National Pháp@ AmiensB 0-2900010125/3402/7—6,50
12/09/2026National Phápvs Versailles 78B 0-4900010030/4303/7—6,10
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-45800000—0—Đ5,00
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202020450 nghìn €
15/10/202020650 nghìn €
16/03/202120400 nghìn €
06/06/202121500 nghìn €
05/10/2021211,0 triệu €
05/01/2022211,0 triệu €
11/04/2022211,0 triệu €
03/11/202222700 nghìn €
08/06/202323500 nghìn €
18/10/202323500 nghìn €
20/12/202323500 nghìn €
30/05/202424400 nghìn €
22/12/202424100 nghìn €
20/03/202524250 nghìn €
09/06/202525300 nghìn €
17/12/202525300 nghìn €
20/09/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free playerUS OrléansChuyển nhượng—
28/02/2026Free playerRenaissance AEC MonsChuyển nhượng—
31/12/2025FK OleksandriaFree playerTrở lại—
26/01/2025GrasshopperFK OleksandriaChuyển nhượng—
28/08/2023KV OostendeGrasshopperChuyển nhượng—
01/07/2020Lyonnais IIKV OostendeChuyển nhượng—
29/06/2020Bresse Péronnas 01Lyonnais IICho mượn—
01/09/2019Lyonnais IIBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
31/12/2017Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2017Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2015ASPTT Dijon JugendLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Dijon FCO JugendASPTT Dijon JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com