
Thelonius Bair là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Bolton Wanderers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 167 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 70% | 29% | 1 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/31 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | V | 6,61 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wolverhampton Wanderers | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 5/12 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 8 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 4-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/9 | — | 6,69 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,36 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/3 | Đ | 5,70 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 19/03/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/11/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 750 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AJ Auxerre | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lausanne Sports | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | AJ Auxerre | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Motherwell F.C. | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 31/07/2023 | St Johnstone F.C. | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Vancouver Whitecaps | St Johnstone F.C. | Hết hạn mượn 0.122727M € | 122 nghìn € |
| 30/12/2021 | Ham-Kam | Vancouver Whitecaps | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Vancouver Whitecaps | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | Vancouver Whitecaps Reserve | Whitecaps FC Academy | Cho mượn | — |
| 13/04/2017 | Whitecaps FC Academy | Vancouver Whitecaps Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực53