Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thabiso Kutumela

Tiền vệRSA
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Thabiso Kutumela là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch RSA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thabiso Kutumela · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-218000003/701/1—6,35
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluB 0-170003006/900/3—6,58
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCH 2-25000000/10——6,50
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyB 2-3450110110/1302/5—6,44
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 1-012000002/202/5—6,44
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kaizer ChiefsB 0-14000001/10——6,70
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsH 1-121001006/912/3—6,95
25/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedT 5-16101103/501/1—7,44
18/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-3dự bị00000—0———
11/04/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 575 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201622100 nghìn €
14/01/201723150 nghìn €
21/07/201724150 nghìn €
05/01/201824200 nghìn €
01/06/201824200 nghìn €
18/01/201925200 nghìn €
25/06/201925200 nghìn €
13/02/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
13/01/202127375 nghìn €
14/06/202127575 nghìn €
14/01/202228575 nghìn €
29/06/202228600 nghìn €
02/02/202329600 nghìn €
29/05/202329500 nghìn €
04/01/202430450 nghìn €
10/06/202430400 nghìn €
09/01/202531350 nghìn €
27/05/202531300 nghìn €
11/12/202532250 nghìn €
04/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AmaZuluMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
01/09/2025Richards BayAmaZuluChuyển nhượng—
09/07/2024Mamelodi SundownsRichards BayChuyển nhượng—
29/06/2024Cape Town City FCMamelodi SundownsCho mượn—
12/08/2023Mamelodi SundownsCape Town City FCChuyển nhượng—
15/07/2021Durban City FCMamelodi SundownsChuyển nhượng—
13/01/2019Orlando PiratesDurban City FCChuyển nhượng—
30/06/2016Baroka FCOrlando PiratesChuyển nhượng—
30/06/2011UnknownBaroka FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com