
Tevis Gabriel Alves Santos
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Tevis Gabriel Alves Santos là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Tevis Gabriel Alves Santos
Tevis Gabriel Alves Santos là tiền đạo hiện thi đấu cho Yokohama F. Marinos, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 28/01/2006 và 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 29 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Gần nhất, ngày 11/01/2026, cầu thủ chuyển từ Cruzeiro - MG sang Yokohama F. Marinos. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 76 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 55% | 50% | 0 | 0 | 6,88 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 6-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | V | 7,23 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 4/7 | — | 6,08 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 450 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 23/11/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Cruzeiro - MG | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 17/02/2025 | Cruzeiro - MG | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2024 | Retrô FC Brasil U20 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Cruzeiro/RS U20 | Retrô FC Brasil U20 | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Retrô FC Brasil U20 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |