
Teodor lungu là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
407Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 4 | 407 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 85% | 43% | 4 | 0 | 6,61 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 407 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/253 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/55 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/47 | 3 | 4/7 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/36 | 3 | 5/7 | V | 6,21 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 6/13 | V | 6,49 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40/50 | 1 | 1/9 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/4 | V | 6,72 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/14 | 0 | 0/3 | V | 7,70 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |