
Tebogo Potsane
Tiền đạoRSA
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Tebogo Potsane là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Tebogo Potsane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 11/13 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 6/8 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 2-3 | 26 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 15/17 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/5 | V | 5,98 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Milford | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 42/45 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Mamelodi Sundowns | B 4-7 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/08/2016 | 22 | 25 nghìn € |
| 14/01/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/07/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 13/02/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 02/02/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/05/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/01/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.