Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Silverholt

ElfsborgTiền đạoSWE
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Taylor Silverholt là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
653Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
653Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—13865310213370%40%106,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/102 (40%)
Không chiến thắng / thua
17 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 28
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Silverholt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-0dự bị00000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-08010011/100/4—6,72
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-1dự bị00000—0———
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 1-33000001/100/1—6,26
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-120002003/414/5—6,57
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 1-2800000—01/2—5,91
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 2-2dự bị00000—0———
26/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 1-1900000—00/1—6,38
22/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202019150 nghìn €
09/12/202019150 nghìn €
08/06/202120150 nghìn €
16/09/202120100 nghìn €
16/12/202120100 nghìn €
23/06/202221100 nghìn €
26/06/202322200 nghìn €
07/12/202322275 nghìn €
11/07/202423250 nghìn €
26/12/202423450 nghìn €
17/06/202524700 nghìn €
18/11/202524700 nghìn €
29/03/202624600 nghìn €
28/06/202625550 nghìn €
17/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2025HelsingborgsElfsborgChuyển nhượng—
07/01/2024Mjallby AIFHelsingborgsChuyển nhượng—
29/11/2023Jonkopings Sodra IFMjallby AIFCho mượn—
07/01/2023Mjallby AIFJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
29/11/2022FalkenbergMjallby AIFCho mượn—
14/07/2022Mjallby AIFFalkenbergChuyển nhượng—
29/04/2018Halmstads BK U19Mjallby AIFChuyển nhượng—
07/01/2018Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com