Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Moore

FK KosiceHậu vệENG
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Taylor Moore là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FK Kosice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—332700001093%66%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/158 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Moore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-0900010052/5411/1—7,56
13/09/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 2-5900000063/7004/7V5,72
06/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0900000033/3435/7—7,16
18/04/2026Hạng Tư Anh@ Tranmere RoversT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/201517150 nghìn €
05/06/201518300 nghìn €
05/09/201518400 nghìn €
03/02/201618400 nghìn €
12/07/201619400 nghìn €
31/08/2016191,0 triệu €
20/04/2017191,0 triệu €
16/08/201821500 nghìn €
27/06/201922500 nghìn €
16/10/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
14/10/2020231,2 triệu €
09/03/2021231,2 triệu €
28/06/2021241,0 triệu €
30/12/202124800 nghìn €
28/07/202225600 nghìn €
04/04/202325500 nghìn €
08/06/202326500 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
25/03/202426400 nghìn €
10/06/202427300 nghìn €
26/12/202427350 nghìn €
17/06/202528300 nghìn €
25/11/202528250 nghìn €
14/05/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Bristol RoversFK KosiceChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerBristol RoversChuyển nhượng—
07/04/2024ValenciennesFree playerTrở lại—
22/07/2023Bristol CityValenciennesChuyển nhượng—
30/05/2023Shrewsbury TownBristol CityCho mượn—
03/07/2022Bristol CityShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/05/2022Heart of Midlothian F.C.Bristol CityCho mượn—
26/08/2021Bristol CityHeart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2020BlackpoolBristol CityCho mượn—
30/01/2020Bristol CityBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2019Southend UnitedBristol CityCho mượn—
30/08/2018Bristol CitySouthend UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018Cheltenham TownBristol CityCho mượn—
29/08/2017Bristol CityCheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2017BuryBristol CityCho mượn—
05/01/2017Bristol CityBuryChuyển nhượng—
24/08/2016RC LensBristol CityHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
30/06/2015Lens BRC LensChuyển nhượng—
30/06/2014RC Lens U19Lens BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com