Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taylor Luvambo

ArgesTiền đạoFRA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Taylor Luvambo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
843Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
4/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11875310122472%51%306,60
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/22
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/139 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/92 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 35
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taylor Luvambo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2450010010/1305/8—6,19
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-174003019/1203/6—6,10
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3900020010/1501/6—6,46
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1901021012/1414/12—7,62
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900022116/2327/12—6,51
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1900030019/2616/8V6,33
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-130002013/414/9—6,74
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1900020010/1624/6—6,37
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-080012035/605/8V7,14
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-063003106/917/14V6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202223150 nghìn €
15/06/202323150 nghìn €
26/10/202324200 nghìn €
12/12/202324200 nghìn €
10/06/202424200 nghìn €
03/12/202425200 nghìn €
11/03/202525300 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
12/10/202526200 nghìn €
10/12/202526150 nghìn €
25/05/202626150 nghìn €
21/09/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Le MansArgesChuyển nhượng—
30/06/2025GuingampLe MansChuyển nhượng—
30/06/2022Guingamp BGuingampChuyển nhượng—
30/06/2021Fleury Merogis U.S.Guingamp BChuyển nhượng—
30/06/2020FC Nantes BFleury Merogis U.S.Chuyển nhượng—
30/06/2016Nantes U17FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2015Racing Club de France U17Nantes U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Paris Saint Germain YouthRacing Club de France U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com