Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tayeb Meziani

Al-RiffaTiền đạoALG
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Tayeb Meziani là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Al-Riffa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201620100 nghìn €
01/12/201620125 nghìn €
14/06/201721450 nghìn €
07/02/201821350 nghìn €
05/12/201822300 nghìn €
27/06/201923300 nghìn €
06/01/202023300 nghìn €
18/06/202125550 nghìn €
17/12/202125600 nghìn €
29/06/202226600 nghìn €
01/12/202226300 nghìn €
11/06/202327275 nghìn €
28/12/202327350 nghìn €
26/06/202428450 nghìn €
02/01/202528400 nghìn €
25/06/202529325 nghìn €
18/12/202529250 nghìn €
28/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Qadsia SCAl-RiffaChuyển nhượng—
05/02/2026MC AlgerQadsia SCChuyển nhượng—
14/08/2024Club AfricainMC AlgerChuyển nhượng—
19/09/2023AbhaClub AfricainChuyển nhượng—
09/01/2022Etoile SahelAbhaHết hạn mượn 0.61M €610 nghìn €
20/02/2021Esperance Sportive de TunisEtoile SahelChuyển nhượng—
15/12/2018Paradou ACEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—
04/06/2018FC Stumbras KaunasParadou ACCho mượn—
22/02/2018Paradou ACFC Stumbras KaunasChuyển nhượng—
29/01/2018Havre Athletic ClubParadou ACCho mượn—
28/08/2017Paradou ACHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/11/2014JMG Academy AlgierParadou ACChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com