Tatiana Solanet là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse (nữ).
Tiểu sử Tatiana Solanet
Tatiana Solanet là tiền vệ 34 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho Toulouse (nữ). Ngày sinh được ghi nhận là 28/08/1992, còn chiều cao 171 cm và cân nặng 54 kg. Mùa 2026-2027 tại Ligue 1 (nữ), cầu thủ có 5 trận ra sân với 226 phút thi đấu và điểm trung bình 5,73. Toàn bộ thống kê mùa hiện tại được ghi nhận tại giải đấu này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 69% | 30% | 1 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/97 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 5,93 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 5,79 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 3/7 | — | 5,65 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/34 | 0 | 0/1 | V | 5,83 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 1-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | V | 5,43 |