
Taliby konate là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
1Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 1 | 0 | 1 | 75% | 0% | 1 | 1 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 5,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | Đ | 4,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.