Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takayuki Seto

ArgesTiền vệJPN
40Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Takayuki Seto là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Arges.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takayuki Seto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 1-127000005/601/1—6,51
16/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 2-2dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-114000008/80——6,45
28/04/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026Romanian Cupvs FC Universitatea ClujH 1-1100000—0———
18/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1900020025/3606/8—6,28
13/04/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948H 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 400 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 950 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,4 triệu €2013: 1,1 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/200923400 nghìn €
05/02/201024650 nghìn €
26/07/201024800 nghìn €
01/01/201124700 nghìn €
09/11/201125900 nghìn €
31/03/201226950 nghìn €
20/08/201226800 nghìn €
11/12/2012261,0 triệu €
04/06/2013271,4 triệu €
29/12/2013271,1 triệu €
11/06/2014281,0 triệu €
15/09/2014281,2 triệu €
14/12/2014281,5 triệu €
31/05/2015291,5 triệu €
07/10/2015291,3 triệu €
17/01/2016291,0 triệu €
31/05/2016301,0 triệu €
20/12/2016301,0 triệu €
16/06/2017311,0 triệu €
26/12/201731750 nghìn €
13/06/201832750 nghìn €
04/01/201932400 nghìn €
21/03/201933400 nghìn €
22/12/201933300 nghìn €
04/08/202034300 nghìn €
17/12/202034200 nghìn €
20/03/202135100 nghìn €
02/06/20213550 nghìn €
21/12/202135100 nghìn €
06/06/202236150 nghìn €
20/12/202236200 nghìn €
14/06/202337150 nghìn €
21/12/202337150 nghìn €
04/06/202438100 nghìn €
08/12/20243850 nghìn €
15/06/20253950 nghìn €
18/12/20253950 nghìn €
07/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026ArgesARO Muscelul CâmpulungChuyển nhượng—
21/07/2024Petrolul PloiestiArgesChuyển nhượng—
03/07/2021FC Astra GiurgiuPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
11/01/2020Rigas Futbola SkolaFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
23/01/2019Ventforet KofuRigas Futbola SkolaChuyển nhượng Free—
15/08/2018FC Astra GiurgiuVentforet KofuChuyển nhượng Free—
26/08/2017Ankaraspor FKFC Astra GiurgiuChuyển nhượng Free—
29/06/2017FC Astra GiurgiuAnkaraspor FKCho mượn—
23/01/2016Ankaraspor FKFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
12/08/2015FC Astra GiurgiuAnkaraspor FKHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2007Free PlayerFC Astra GiurgiuChuyển nhượng Free—
31/12/2005AA Portuguesa U20Free PlayerTrở lại—
30/06/2005Corinthians U20AA Portuguesa U20Chuyển nhượng—
31/12/2004Avai/SC U20Corinthians U20Chuyển nhượng—
31/12/2003High School (Japan)Avai/SC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com