
Takaya Kuroishi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Tiểu sử Takaya Kuroishi
Với 29 tuổi, Takaya Kuroishi là tiền vệ quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho Ehime FC. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 24/02/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 29 trận ra sân, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo cùng 1744 phút thi đấu, điểm trung bình 4,54. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 31/01/2025, từ Mito Hollyhock sang Ehime FC, và hợp đồng hiện kéo dài đến ngày 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
1.744Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1744Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | — | 2 | 0 | 2,14 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 15 | 14 | 1.294 | 1 | 0 | 2 | 10 | 1 | 81% | 46% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/295 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.294 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 536/661 (81%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/56 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/88 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/77 | 0 | — | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 100/110 | 0 | — | — | 7,33 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 0 | — | — | 6,63 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 4/8 | — | 6,36 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 6/9 | — | 7,07 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | 1/3 | — | 7,30 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/56 | 2 | 3/8 | — | 6,73 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Zweigen Kanazawa FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 4/8 | — | 7,38 |