
Takahiro Kunimoto là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Tiểu sử Takahiro Kunimoto
Takahiro Kunimoto là tiền vệ người Nhật Bản, 29 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Liaoning Tieren. Cao 174 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, Kunimoto ra sân 28 trận, ghi 6 bàn và có 4 kiến tạo, với điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Liaoning Tieren từ Johor Darul Ta'zim FC vào ngày 09/02/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.326Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
13/47Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 27 | 2.326 | 6 | 3 | 4 | 47 | 13 | 82% | 50% | 4 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.326 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/47
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 32/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 951/1159 (82%)
- Chuyền quyết định
- 59
- Tạt bóng chính xác
- 32/143 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/123 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/238 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 111 / 86
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 407
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 41/48 | 5 | 8/11 | — | 6,91 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 33/41 | 1 | 1/5 | — | 6,51 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 26/31 | 1 | 1/7 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 70/81 | 3 | 5/9 | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/59 | 6 | 10/13 | V | 6,36 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/49 | 1 | 4/11 | — | 7,12 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 38/48 | 2 | 5/10 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 1 | 6/12 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 88 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 27/29 | 2 | 6/8 | — | 7,70 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/47 | 3 | 6/14 | — | 7,20 |