Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taiyo Hiraoka

Kyoto SangaTiền vệJPN
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Taiyo Hiraoka là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taiyo Hiraoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-2dự bị00000—0———
11/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-3dự bị00000—0———
09/08/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 1-2dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 1-0dự bị00000—0———
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 2-6290000017/1711/3—5,83
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 1-0140010112/1500/3—6,61
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 0-4140000012/1602/10—5,43
13/05/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1600000018/2612/5—5,94
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusB 0-3230000021/2200/1—6,27
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 1-1720000211/1422/5—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/20211850 nghìn €
13/01/202219125 nghìn €
27/06/202219125 nghìn €
05/01/202320200 nghìn €
27/06/202320350 nghìn €
21/02/202421450 nghìn €
11/06/202421500 nghìn €
09/12/202422550 nghìn €
28/05/202522550 nghìn €
14/12/202523700 nghìn €
02/06/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Shonan BellmareKyoto SangaChuyển nhượng—
31/01/2021Riseisha High SchoolShonan BellmareChuyển nhượng—
31/03/2018Cerezo Osaka U18Riseisha High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com