
Taishi Nagai là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.
Tiểu sử Taishi Nagai
Taishi Nagai, 22 tuổi, là tiền vệ người Nhật Bản thi đấu cho Tochigi SC. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 25 trận ra sân, 5 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1673 phút thi đấu. Điểm trung bình được ghi là 5,64, trong đó 7 trận J3 Nhật Bản có 2 bàn. Hợp đồng hiện tại của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2028, còn cao 170 cm và nặng 68 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
21Đá chính
1.673Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 300 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 71% | — | 1 | 0 | 3,75 |
| Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | 2026 | — | 18 | 15 | 1.373 | 3 | 0 | 1 | 29 | 12 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 3,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/111 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.373 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 297/401 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/104 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 52
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 28/34 | 0 | — | — | 7,03 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Roasso Kumamoto | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | — | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Zweigen Kanazawa FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/31 | 0 | — | — | 6,88 |
| 07/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 47/56 | 2 | 6/8 | — | 8,10 |
| 31/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 0 | 0/6 | — | 6,17 |
| 24/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 17/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Yokohama FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 3/5 | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/16 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 06/05/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực28