
Taione Richard Evumena Sodje là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.
Tiểu sử Taione Richard Evumena Sodje
Taione Richard Evumena Sodje là tiền đạo của câu lạc bộ Walsall, quốc tịch England, sinh ngày 20/09/2003 và 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân, ghi 4 bàn trong 710 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,78. Ở Hạng Tư Anh, anh ghi 2 bàn sau 10 trận, còn tại Cúp EFL là 2 bàn sau 2 trận. Anh cao 179 cm và thuận chân phải. Ngày 16/07/2026, anh chuyển từ Buxton FC đến Walsall, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
710Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 485 | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 69% | 40% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 33% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 20% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/93 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 5/12 | V | 7,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/18 | 0 | 1/7 | — | 7,77 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 1 | 4/12 | — | 8,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | V | 6,28 |