
Taione Richard Evumena Sodje là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
710Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 485 | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 69% | 40% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 33% | 0 | 0 | 7,51 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 20% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/93 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/55 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 5/12 | V | 7,60 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/18 | 0 | 1/7 | — | 7,77 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 13/19 | 1 | 4/12 | — | 8,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,19 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/6 | — | 6,79 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,72 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | V | 6,28 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Buxton FC | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Manchester City U21 | Buxton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh30
- Thể lực44