Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taichi Hara

FC St. PauliTiền đạoJPN
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Taichi Hara là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
379Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
189Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—743142016357%58%005,04
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650000046%50%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 5,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/59 (57%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/13 (46%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taichi Hara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1100000—0———
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-116000013/413/3—6,63
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0100000—00/4——
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-276101115/1002/5—7,27
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2830120214/2118/13—7,02
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-265000026/1312/4—6,34
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-264101105/1216/8—7,91
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-173002107/1201/1—6,47
16/05/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-31000001/100/2—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191950 nghìn €
22/05/201920150 nghìn €
27/12/201920450 nghìn €
07/04/202020400 nghìn €
28/01/202121450 nghìn €
09/06/2021221,2 triệu €
05/10/2021221,0 triệu €
05/01/202222900 nghìn €
11/04/2022221,3 triệu €
28/12/2022231,0 triệu €
08/06/202324900 nghìn €
21/02/2024241,0 triệu €
11/06/202425800 nghìn €
09/12/202425850 nghìn €
28/05/2025261,2 triệu €
14/12/2025261,5 triệu €
26/05/2026271,0 triệu €
28/09/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Kyoto SangaFC St. PauliChuyển nhượng—
16/07/2023Deportivo AlavésKyoto SangaChuyển nhượng—
29/06/2023Sint-TruidenseDeportivo AlavésCho mượn—
22/01/2023Deportivo AlavésSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2022Sint-TruidenseDeportivo AlavésCho mượn—
22/08/2021Deportivo AlavésSint-TruidenseChuyển nhượng—
07/07/2021NK Istra 1961Deportivo AlavésChuyển nhượng—
09/02/2021FC TokyoNK Istra 1961Chuyển nhượng—
31/01/2018FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com