Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

T. Lebitso

Stellenbosch FCHậu vệRSA
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

T. Lebitso là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
542Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—855420001071%48%106,23

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/207 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
12
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/60 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của T. Lebitso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1900000012/2033/10V6,41
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 1-0320010010/1112/3—6,45
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-1760000234/4101/9—6,45
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-029000005/614/4—6,64
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-1450000018/2400/1—6,04
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 3-1900000026/4047/12—6,01
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 3-3900000019/25310/16—6,09
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-1900000024/3912/5—5,72
22/03/2026South Africa Premier Soccer League@ TS GalaxyT 6-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20202725 nghìn €
13/01/202128150 nghìn €
14/06/202129200 nghìn €
14/01/202229225 nghìn €
29/06/202230225 nghìn €
02/02/202330300 nghìn €
29/05/202331225 nghìn €
04/01/202431150 nghìn €
10/06/202432150 nghìn €
09/01/202532100 nghìn €
27/05/20253350 nghìn €
11/12/20253350 nghìn €
04/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Orlando PiratesStellenbosch FCChuyển nhượng—
24/01/2024Chippa UnitedOrlando PiratesChuyển nhượng—
31/12/2019Tshwane University of TechnologyChippa UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh46
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com