
Szabolcs Mezei là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.
Tiểu sử Szabolcs Mezei
Szabolcs Mezei là tiền vệ người Hungary 26 tuổi, hiện thi đấu cho Vasas FC. Cao 169 cm, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 18/10/2000. Ở VĐQG Hungary mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 220 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 700 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Backa Topola sang Vasas FC vào 03/08/2026 với phí 250 nghìn €, theo hình thức hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 25% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/139 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/32 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 4-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 3/11 | — | 6,08 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/7 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | 1/5 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 2/6 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/04/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/09/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Backa Topola | Vasas FC | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2025 | Paksi FC | Backa Topola | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
| 30/06/2023 | MTK Budapest | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bekescsaba | MTK Budapest II | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest II | Bekescsaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2015 | Békéscsaba 1912 Elöre SE Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực37