Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sylvester Jacob

KFC KomarnoTiền đạoSVK
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Sylvester Jacob là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KFC Komarno.

Tiểu sử Sylvester Jacob

Sylvester Jacob là tiền đạo của KFC Komarno, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 02/02/1989 và 37 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 731 phút, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,07. Trên Slovak Nike liga, cầu thủ có 11 trận, còn Slovak Cup có thêm 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,8 triệu € (2015), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/07/2026, từ MFK Zvolen về KFC Komarno.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
731Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—11868710118676%31%206,62
Slovak Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/167 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/66 (31%)
Không chiến thắng / thua
11 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sylvester Jacob · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokB 0-1580010111/1602/5—6,48
10/10/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceH 1-1570010212/2003/9—6,56
20/09/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-276001018/1112/5V6,29
13/09/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 1-1800010115/1904/10V6,49
05/09/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaH 0-0310010011/1312/3—6,40
30/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaH 2-2661033014/1700/5—7,87
24/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 1-2580030010/1300/2—6,46
17/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 0-3900021014/2114/8—6,29
08/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1810021112/1601/10—6,25
03/08/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaB 1-2450110211/1112/4—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 550 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20102025
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201021550 nghìn €
12/09/201021750 nghìn €
12/02/2011221,0 triệu €
28/08/201122500 nghìn €
28/02/201223750 nghìn €
04/07/201223800 nghìn €
29/10/2012231,0 triệu €
03/01/2013231,2 triệu €
28/06/2013241,0 triệu €
19/01/2014241,0 triệu €
29/06/2014251,8 triệu €
12/01/2015251,8 triệu €
30/06/2015261,5 triệu €
21/10/2015261,0 triệu €
10/02/201627700 nghìn €
21/07/201627500 nghìn €
22/01/201727450 nghìn €
26/03/201728600 nghìn €
20/06/201728600 nghìn €
17/12/201728350 nghìn €
07/11/201829350 nghìn €
27/06/201930350 nghìn €
27/12/201930250 nghìn €
06/07/202031200 nghìn €
19/11/202031175 nghìn €
06/12/202132200 nghìn €
17/06/202233125 nghìn €
14/12/202233100 nghìn €
04/04/20233450 nghìn €
15/06/20233450 nghìn €
21/12/20233450 nghìn €
06/06/20243550 nghìn €
26/12/20243550 nghìn €
19/06/20253625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026MFK ZvolenKFC KomarnoChuyển nhượng—
24/07/2025KFC KomarnoMFK ZvolenChuyển nhượng—
19/02/2024Sekzia Ness ZionaKFC KomarnoChuyển nhượng—
09/08/2023Resovia RzeszowSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
08/01/2023FK Zalgiris VilniusResovia RzeszowChuyển nhượng—
10/03/2021Chennaiyin FCFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
19/10/2020Hapoel HaifaChennaiyin FCChuyển nhượng—
22/01/2020Ashdod MSHapoel HaifaChuyển nhượng—
21/09/2019Free playerAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2019Bnei YehudaFree playerTrở lại—
28/01/2019Beitar JerusalemBnei YehudaChuyển nhượng—
30/01/2018AalborgBeitar JerusalemChuyển nhượng—
27/01/20171. FC NürnbergAalborgChuyển nhượng—
29/06/2016SC Paderborn 071. FC NürnbergCho mượn—
12/01/20161. FC NürnbergSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
30/06/2014Erzgebirge Aue1. FC NürnbergHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/06/2013Dinamo ZagrebErzgebirge AueHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2013Erzgebirge AueDinamo ZagrebCho mượn—
30/06/2012Dinamo ZagrebErzgebirge AueChuyển nhượng—
28/08/2010Slovan BratislavaDinamo ZagrebHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com