Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Syahrian Abimanyu

PSIS SemarangTiền vệINA
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Syahrian Abimanyu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—217500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Syahrian Abimanyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-51000000—0——5,80
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-02400000—0——6,80
03/05/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCT 3-2900000—0——6,20
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarB 1-3dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 1-0dự bị00000—0———
11/04/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 1-2dự bị00000—0———
06/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20181950 nghìn €
21/12/20181975 nghìn €
26/12/201920175 nghìn €
29/03/202121150 nghìn €
22/11/202122150 nghìn €
21/07/202223200 nghìn €
09/03/202323225 nghìn €
16/08/202324225 nghìn €
15/02/202424200 nghìn €
14/07/202425200 nghìn €
05/12/202425200 nghìn €
28/05/202526175 nghìn €
18/12/202526150 nghìn €
26/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Persatuan sepak bola Indonesia KediriPSIS SemarangChuyển nhượng—
07/07/2025Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaPersatuan sepak bola Indonesia KediriChuyển nhượng—
11/01/2022Johor Darul Ta'zim FCPersatuan Sepakbola Indonesia JakartaChuyển nhượng—
30/06/2021Newcastle JetsJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
04/02/2021Johor Darul Ta'zim FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
22/12/2020Madura UnitedJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
25/01/2019Sriwijaya FCMadura UnitedChuyển nhượng Free—
30/11/2017Persija Jakarta YouthSriwijaya FCChuyển nhượng—
31/12/2016Levante UD AcademyPersija Jakarta YouthChuyển nhượng—
31/12/2015Football School (Indonesia)Levante UD AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com