
Syahrian Abimanyu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/03/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Johor Darul Ta'zim FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Newcastle Jets | Johor Darul Ta'zim FC | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | Johor Darul Ta'zim FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Madura United | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2019 | Sriwijaya FC | Madura United | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/11/2017 | Persija Jakarta Youth | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Levante UD Academy | Persija Jakarta Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Football School (Indonesia) | Levante UD Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực37