
Sven Sprangler là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
909Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 789 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 84% | 48% | 4 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 42% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 789 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/461 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/102 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/26 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/22 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 1 | 6/19 | — | 6,31 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 3 | 3/3 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 2 | 6/8 | V | 6,49 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 1/7 | V | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 3 | 9/15 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 77/84 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 2/5 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 4 | 9/13 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/06/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/11/2014 | 19 | 275 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Johnstone F.C. | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Newport County | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | St Johnstone F.C. | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | SK Vorwarts Steyr | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Free Player | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wolfsberger AC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | TSV Hartberg | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Mattersburg | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Mattersburg Amateure | Mattersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA Burgenland U18 | SV Mattersburg Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA Burgenland U16 | AKA Burgenland U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grazer AK 1902 Jugend | AKA Burgenland U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SC Weiz Youth | Grazer AK 1902 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SV Anger Youth | SC Weiz Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Union Birkfeld Youth | SV Anger Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực45