Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sven Michel

SC Paderborn 07Tiền đạoGER
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sven Michel là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sven Michel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ SV Werder BremenH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesligavs VfB StuttgartB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-1dự bị00000—0———
26/05/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 1-150012037/1702/10V6,96
22/05/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-012000001/200/3—6,40
17/05/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-027101106/700/2—7,35
08/05/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-231001118/911/4—6,79
03/05/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 1-522000013/50——6,44
26/04/2026Bundesliga 2vs Schalke 04B 2-3500100—01/1—6,15
19/04/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-115002112/622/6—6,87

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 225 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 375 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20122225 nghìn €
20/12/20122275 nghìn €
03/01/201322100 nghìn €
04/03/201322175 nghìn €
21/07/201323200 nghìn €
25/08/201323225 nghìn €
29/12/201323175 nghìn €
19/01/201423250 nghìn €
25/06/201423350 nghìn €
05/11/201424350 nghìn €
06/03/201524350 nghìn €
30/06/201524350 nghìn €
07/02/201625350 nghìn €
13/07/201625325 nghìn €
09/02/201726325 nghìn €
13/06/201726275 nghìn €
18/10/201727350 nghìn €
18/01/201827375 nghìn €
07/06/201827550 nghìn €
07/01/201928650 nghìn €
12/03/201928800 nghìn €
11/06/2019281,2 triệu €
16/12/2019291,2 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
09/09/202030800 nghìn €
07/02/202130800 nghìn €
15/06/202130800 nghìn €
14/12/202131800 nghìn €
23/03/2022311,2 triệu €
08/06/2022311,2 triệu €
08/11/2022321,2 triệu €
21/06/202332900 nghìn €
13/12/202333900 nghìn €
28/05/202433700 nghìn €
18/12/202434600 nghìn €
18/06/202534450 nghìn €
15/12/202535300 nghìn €
31/05/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024FC AugsburgSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/20231. FC Union BerlinFC AugsburgHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/01/2022SC Paderborn 071. FC Union BerlinHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016Energie CottbusSC Paderborn 07Chuyển nhượng—
06/01/2014Borussia Monchengladbach IIEnergie CottbusChuyển nhượng—
31/12/2012Siegen SportfreundeBorussia Monchengladbach IIHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
30/06/2011Sportfreunde Siegen IISiegen SportfreundeChuyển nhượng—
30/06/2010SuS NiederscheldenSportfreunde Siegen IIChuyển nhượng—
30/06/2009SuS Niederschelden U19SuS NiederscheldenChuyển nhượng—
30/06/2007SuS Niederschelden U17SuS Niederschelden U19Chuyển nhượng—
30/06/2005SuS Niederschelden JugendSuS Niederschelden U17Chuyển nhượng—
30/06/2004Borussia Dortmund YouthSuS Niederschelden JugendChuyển nhượng—
30/06/2003Fortuna Freudenberg JugendBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com