
Sven Michel
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sven Michel là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/08/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/12/2012 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/03/2013 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/07/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/08/2013 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/12/2013 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/11/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/03/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/02/2017 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/06/2017 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/10/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/01/2018 | 27 | 375 nghìn € |
| 07/06/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 12/03/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 15/06/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/03/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 28/05/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ69
Kỹ thuật52
Tư duy53
Sức mạnh35
Thể lực48